Thứ Bảy, 27 tháng 7, 2013

Các từ viết tắt thông dụng trong Tiếng Anh

Nguồn: @ NASS

M.C : Master of Ceremony (Người dẫn chương trình)



C/C
: Carbon Copy (Bản sao)



P.S
: Postscript (Tái bút)



E.g
. : exempli gratia (Ví dụ, chẳng hạn)


Etc
: et cetera (Vân vân và vân vân)



W.C
: Water Closet (Nhà vệ sinh)



ATM
: Automatic Teller Machine (Máy thanh toán tiền tự động)


VAT
: Value Addex Tax (Thuế giá trị gia tăng)



AD
: Anno Domini : years after Christ's birth (Sau công nguyên)



BC
: Before Christ (Trước công nguyên)



A.m
: Ante Meridiem (Nghĩa là trước buổi trưa)



P.m
: Post Meridiem (Nghĩa là sau buổi trưa)



ENT
(y học) : ear , nose , and throat (Tai , mũi , họng)


I.Q
: Intelligence Quotient (Chỉ số thông minh)


B.A
: Bachelor of Arts (Cử nhân văn chương)



A.C
: Alternating Current (Dòng điện xoay chiều)



APEC
: Asia-Pacific Economic Cooperation : Tổ chức hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương


AFTA
: Atlentic Free Trade Area : Khu vực tự do mậu dịch Đại Tây Dương hoặc Asean Free Trade Area : Khu vực tự do mậu dịch các nước Đông Nam Á



AFC
: Asian Football Confederation : Liên đoàn bóng đá Châu Á


AFF
: Asean Football Federation : Liên đoàn bóng đá Đông Nam Á



ASEM
: Asia- Europe Meeting : Hội nghị thượng đỉnh Á- Âu



ADF
: Asian Development Fund : Quỹ phát triên Châu Á



HDD
: Hard Disk Drive : Ổ đĩa cứng



FDD
: Floppy Disk Drive : Ổ đĩa mềm



LCD
: Liquid Crystal Display : Màn hình tinh thể lỏng



Đăng ký: Viet Blogs

Nguồn tin

Nguồn Tin Mới